tử ngữ

Học thuật
Thân thiện
tử ngữ

Tiếng Latin là một tử ngữ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ đã chết: Một ngôn ngữ không còn ai trong cộng đồng sử dụng như tiếng mẹ đẻ để giao tiếp hằng ngày nữa. có thể vẫn được nghiên cứu, học thuật hoặc sử dụng trong một số nghi lễ tôn giáo nhất định, nhưng không còn phát triển tự nhiên thông qua giao tiếp của một cộng đồng bản ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiếng Latinh được coi một tử ngữ cổ điển, từng ngôn ngữ của Đế chế La .
    • Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu những tử ngữ để hiểu về lịch sử sự tiến hóa của ngôn ngữ loài người.
    • Tiếng Phạn (Sanskrit) tử ngữ nhưng vẫn ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều ngôn ngữNam Á được dùng trong các văn bản tôn giáo Hindu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tử ngữ" trong ngữ cảnh học thuật: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngôn ngữ học lịch sử xã hội học ngôn ngữ để phân biệt với "sinh ngữ" (ngôn ngữ đang sống được sử dụng).
    • Việc phân loại một ngôn ngữ tử ngữ không có nghĩa hoàn toàn biến mất, đã ngừng quá trình biến đổi tự nhiên.
Biến thể từ gần giống
  • Sinh ngữ (danh từ): Ngôn ngữ đang sống, vẫn được một cộng đồng sử dụng làm ngôn ngữ mẹ đẻ để giao tiếp hằng ngày không ngừng phát triển. ( dụ: tiếng Việt, tiếng Anh).
  • Ngôn ngữ cổ (cụm danh từ): Chỉ chung các ngôn ngữ đã tồn tại trong quá khứ. Không phải mọi ngôn ngữ cổ đều tử ngữ nếu chúng vẫn hậu duệ các sinh ngữ hiện đại.
  • Ngôn ngữ không còn bản ngữ (cụm danh từ): Cách diễn đạt mô tả chính xác hơn về tình trạng của một tử ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ đã tuyệt chủng: Cách nói nhấn mạnh vào sự biến mất của ngôn ngữ đó khỏi đời sống giao tiếp thông thường.
  • Ngôn ngữ chết: Cách nói thông tục, trực tiếp hơn của "tử ngữ".
Lưu ý về cách dùng
  • Tử ngữ một thuật ngữ chuyên ngành nhưng cũng được dùng phổ biến. mang tính mô tả khách quan, không hàm ý tiêu cực về giá trị văn hóa hay học thuật của ngôn ngữ đó.
  • Cần phân biệt với ngoại ngữ: Một ngoại ngữ (như tiếng Anh đối với người Việt) một sinh ngữ đối với cộng đồng bản ngữ của .
tử ngữ

Tiếng Latin là một tử ngữ.

  1. d. Ngôn ngữ xưa, ngày nay không ai dùng để nói nữa; phân biệt với sinh ngữ. Tiếng Latin, tiếng Sanskrit những tử ngữ.